Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pyjamahose' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pyjamahose
die
[ˌpyˈʒaːmaˌhoːzə]
Danh từ
Số nhiều: Pyjamahosen
Định nghĩa
1
quần ngủ
- Chiếc quần là một phần của bộ đồ ngủ pyjama.
Hose, die Teil eines Pyjamas ist
„Als er sich eben die
Pyjamahose
angezogen hatte, bremste der Zug heftig und legte sich gleichzeitig in eine wüste Kurve.“
“Đúng lúc anh ấy vừa mặc quần ngủ vào thì đoàn tàu phanh gấp và đồng thời lao vào một khúc cua dữ dội.”
Danh từ