Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Quinquennium' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Quinquennium
das
[kvɪŋˈkvɛni̯ʊm]
Danh từ
Số nhiều: Quinquennien
Định nghĩa
1
ngũ niên
- Khoảng thời gian kéo dài năm năm.
fünf Jahre umfassender Zeitraum
Die Zahl der Arbeitslosen ist im letzten
Quinquennium
stark angestiegen.
Số người thất nghiệp đã tăng mạnh trong giai đoạn năm năm vừa qua.
Từ đồng nghĩa
Jahrfünft
Lustrum
Danh từ