Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Quittengelee' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Quittengelee
der
[ˈkvɪtn̩ʒəˌleː]
Danh từ
Số nhiều: Quittengelees
Định nghĩa
1
thạch mộc qua
- Loại thạch được làm từ quả mộc qua.
aus Quitten hergestelltes Gelee
Quittengelee
eignet sich gut als Brotaufstrich.
Thạch mộc qua rất thích hợp để phết lên bánh mì.
Danh từ