'Quizspiel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Quizspieldas
[ˈkvɪsˌʃpiːl]Danh từSố nhiều: Quizspiele
Định nghĩa
1
trò chơi đố vui- Trò chơi mà người tham gia phải trả lời đúng các câu hỏi để giành điểm hoặc chiến thắng.
Spiel, bei dem es auf das richtige Beantworten von Fragen ankommt
„Beim öffentlichen Dienst, bei Banken, Industrie, Handel und auch Handwerk entscheiden Quizspiele mit pseudowissenschaftlichem Anstrich, fragwürdige Tests und Auswahlgespräche über die Vergabe der Ausbildungsplätze.“
“Trong khu vực dịch vụ công, tại các ngân hàng, trong công nghiệp, thương mại và cả ngành thủ công, các trò chơi đố vui mang vẻ bề ngoài giả khoa học, những bài kiểm tra đáng ngờ và các cuộc phỏng vấn tuyển chọn quyết định việc phân bổ các vị trí đào tạo.”
„Hier könnten Tiergeräusche in Kinderbücher eingebaut werden, oder auch interaktive Quizspiele.“
“Ở đây có thể đưa tiếng kêu của động vật vào sách thiếu nhi, hoặc cả những trò chơi đố vui tương tác.”