Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Röstzwiebel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Röstzwiebel
die
[ˈʁœstˌt͡sviːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Röstzwiebeln
Định nghĩa
1
hành phi
- hành tây đã được chiên hoặc rán
gebratene oder frittierte Zwiebel
„Rajma-chawal war sein Lieblingsgericht, sein Sonntagsvergnügen, und er aß den Reis gern mit viel
Röstzwiebeln
.“
"Rajma-chawal là món ăn yêu thích của anh ấy, niềm vui ngày Chủ nhật, và anh ấy thích ăn cơm với thật nhiều hành phi."
Danh từ