Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Radiolautsprecher' nghĩa là gì?
Radiolautsprecher
der
[ˈʁaːdi̯oˌlaʊ̯tʃpʁɛçɐ]
Danh từ
Số nhiều: Radiolautsprecher
Định nghĩa
1
loa radio
- Loa của một chiếc radio, dùng để phát ra âm thanh từ radio.
Lautsprecher eines Radios
„Schwer, die Rührung zu beschreiben, die uns damals am
Radiolautsprecher
erfaßte.“
Thật khó diễn tả sự xúc động đã chợt chiếm lấy chúng tôi khi ấy bên chiếc loa radio.
Danh từ