

sự tinh tế- Sự khéo léo, tinh vi và tao nhã trong cách làm, cách thể hiện hoặc xử lý một việc gì đó.
Raffinement
chi tiết tinh xảo- Những trang bị, chi tiết hoặc tính năng phụ được bổ sung đầy đủ để tăng tính tiện dụng, thoải mái hoặc hoàn thiện của một đồ vật.
mit allem praktischen und bequemen Zubehör, mit allen Feinheiten