nhạc rap- Thể loại âm nhạc có phần lời được đọc hoặc nói theo nhịp điệu lặp lại của tiếng trống và tiếng bass.
Sprechgesang im Rhythmus wiederkehrender Schlagzeug-/Bassfiguren
„Selbst 15- bis 25-jährige schwarze Jugendliche – die sogenannte Kernhörerschaft des Rap – stehen demzufolge ihrer Lieblingsmusik äußerst kritisch gegenüber: 72 Prozent von ihnen meinen, dass Hip-Hop-Videos zu viele sexuelle Anspielungen enthielten.“
“Ngay cả thanh thiếu niên da đen từ 15 đến 25 tuổi – tức nhóm thính giả cốt lõi của nhạc rap – cũng tỏ ra hết sức phê phán đối với thể loại nhạc yêu thích của mình: 72 phần trăm trong số họ cho rằng các video hip-hop chứa quá nhiều ám chỉ tình dục.”
„Deutscher Rap besteht aus Pussys und Arschlöchern.“