Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rauchring' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rauchring
der
[ˈʁaʊ̯xˌʁɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: Rauchringe
Định nghĩa
1
vòng khói
- Vòng có hình tròn được tạo thành từ khói khi thổi ra từ miệng.
Ring aus Rauch
„Dann lehnte ich mich in meinem Drehstuhl zurück, paffte an meiner Zigarette und blies einen fast perfekten
Rauchring
.“
“Sau đó tôi ngả người ra sau trên chiếc ghế xoay của mình, rít điếu thuốc và thổi ra một vòng khói gần như hoàn hảo.”
Từ đồng nghĩa
Rauchkringel
„Er entzündet sie und bläst ein paar tadellose
Rauchringe
.“
“Anh ta châm nó lên và thổi ra vài vòng khói hoàn hảo.”
Danh từ