Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rebhügel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rebhügel
der
[ˈʁeːpˌhyːɡl̩]
Danh từ
Số nhiều: Rebhügel
Định nghĩa
1
đồi nho
- Ngọn đồi được trồng cây nho.
ein mit Reben bestandener Hügel
Danh từ