Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rebseil' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rebseil
das
[ˈʁeːpˌzaɪ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Rebseile
Định nghĩa
1
dây thừng
- một sợi dây chắc và bền
eine starke Schnur
Für ein Klewel
Rebseil
, das ist lang sechtzig Klafter, ist der Preis zwölf und vierzehn Pfennig.
Giá của một cuộn dây thừng dài sáu mươi sải là mười hai đến mười bốn xu.
Từ đồng nghĩa
Rebschnur
Danh từ