Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Regur' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Regur
der
[ˈʁeːɡʊʁ]
Danh từ
Định nghĩa
1
đất đen
- Loại đất đen có ở miền nam Ấn Độ.
Schwarzerde, deren Vorkommen sich in Südindien befinden
Danh từ