

lốp xe- phần của bánh xe nằm trên vành
der auf der Felge liegende Teil eines Rades
vòng sắt- dây kim loại hình tròn để giữ các thùng lại với nhau
kreisförmiges Metallband zum Zusammenhalten von Fässern
vòng- Đồ trang sức có dạng vòng hoặc bán nguyệt
ring- oder halbringförmiges Schmuckstück
vòng lắc hula- Đồ chơi trẻ em, vòng hula-hoop
Kinderspielzeug, Hula-Hoop-Reifen
vòng thể dục- Dụng cụ thể thao và thể dục nhịp điệu
Sport- und Gymnastikgerät