'Reiseprospekt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Reiseprospektder
[ˈʁaɪ̯zəpʁoˌspɛkt]Danh từSố nhiều: Reiseprospekte
Định nghĩa
1
tờ gấp du lịch- Tài liệu quảng cáo dạng sách mỏng hoặc tờ in, dùng để giới thiệu và quảng bá một chuyến đi hoặc nhiều chương trình du lịch.
Broschüre/Blatt mit Werbung für eine Reise/Reisen
„Auf dem Weg zum Ausgang nahm eine der Mütter noch rasch so einen großen Strohhut mit, wie man ihn in den Reiseprospekten immer sah – kegelförmig mit breiten dunklen Bändern.“
Trên đường ra lối thoát, một trong các bà mẹ còn nhanh tay cầm theo một chiếc mũ rơm lớn như người ta vẫn thường thấy trong các tờ gấp du lịch — hình nón với những dải băng tối màu bản rộng.