Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Reiswaffel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Reiswaffel
die
[ˈʁaɪ̯sˌvafl̩]
Danh từ
Số nhiều: Reiswaffeln
Định nghĩa
1
bánh gạo
- bánh mỏng làm từ gạo nở được ép thành hình bánh xốp.
in Waffelform gepresster Puffreis
Statt Brot belege ich mir auch gern
Reiswaffeln
.
Thay vì bánh mì, tôi cũng thích ăn bánh gạo với đồ phủ bên trên.
Danh từ