Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Resistanz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Resistanz
die
[ʁezɪsˈtant͡s]
Danh từ
Số nhiều: Resistanzen
Định nghĩa
1
điện trở
- phần thực của trở kháng
Realteil der Impedanz
Từ đồng nghĩa
Wirkwiderstand
Từ trái nghĩa
Reaktanz
Danh từ