Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ricin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ricin
das
[ʁiˈt͡siːn]
Danh từ
Số nhiều: Ricine
Định nghĩa
1
ricin
- protein cực độc, có nguồn gốc tự nhiên
hochgiftiges, natürlich vorkommendes Protein
Danh từ