Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rieddach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rieddach
das
[ˈʁiːtˌdax]
Danh từ
Số nhiều: Rieddächer
Định nghĩa
1
mái sậy
- Mái nhà được lợp bằng sậy hoặc lau sậy.
mit Schilfrohr (= Ried) gedecktes Dach
„Die Holzbank wurde aus dem Fundament gerissen und unter das
Rieddach
geworfen.“
“Chiếc ghế băng bằng gỗ bị giật bật khỏi nền móng và bị ném xuống dưới mái sậy.”
Từ đồng nghĩa
Reetdach
Rohrdach
Từ trái nghĩa
Schindeldach
Ziegeldach
„Aus dem Loch im
Rieddach
kam Rauch.“
“Khói bốc ra từ cái lỗ trên mái sậy.”
Danh từ