Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Riesenschildkröte' nghĩa là gì?
Riesenschildkröte
die
[ˈʁiːzn̩ˌʃɪltkʁøːtə]
Danh từ
Số nhiều: Riesenschildkröten
Định nghĩa
1
rùa khổng lồ
- loài rùa có kích thước rất lớn
sehr große Schildkröte
„Plötzlich sah Harbert eine
Riesenschildkröte
, die zwischen ein paar Felsen hervorkam und auf das Meer zukroch.“
“Đột nhiên Harbert nhìn thấy một con rùa khổng lồ bò ra từ giữa mấy tảng đá và trườn về phía biển.”
Danh từ