Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Riesentintenfisch' nghĩa là gì?
Riesentintenfisch
der
[ˈʁiːzn̩ˌtɪntn̩fɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Riesentintenfische
Định nghĩa
1
mực khổng lồ
- loài mực có kích thước rất lớn.
sehr großer Tintenfisch
„›Wer soll uns denn angreifen? Ein
Riesentintenfisch
?‹, sagt Lieutenant Smith und zieht die Augenbrauen hoch.“
“‘Ai mà tấn công chúng ta chứ? Một con mực khổng lồ à?’, Trung úy Smith nói và nhướng mày.”
Danh từ