Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rockaufschlag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rockaufschlag
der
[ˈʁɔkʔaʊ̯fˌʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Rockaufschläge
Định nghĩa
1
ve áo
- phần vải được lật ngược lại ở cổ áo vest hoặc áo khoác nam
Revers an einem Herrenjacket
„Die zwei Studenten schlugen ihre
Rockaufschläge
um und entblößten schwarzrote Kokarden, durchwirkt mit Goldfäden.“
Hai sinh viên lật ve áo lên để lộ ra những phù hiệu đỏ đen được thêu chỉ vàng.
Danh từ