Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rogner' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rogner
der
[ˈʁoːɡnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Rogner
Định nghĩa
1
cá cái
- chỉ con cá cái mang trứng (roegen)
weiblicher Fisch, der den Laich (den Rogen) trägt
Der
Rogner
legt die Eier ab und der Milchner befruchtet sie anschließend.
Cá cái đẻ trứng và cá đực thụ tinh cho chúng sau đó.
Từ trái nghĩa
Milchner
Danh từ