'Rohrdurchmesser' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rohrdurchmesserder
[…]Danh từSố nhiều: Rohrdurchmesser
Định nghĩa
1
đường kính ống- đường kính bên trong, bên ngoài hoặc đường kính trung bình được xác định theo quy định của một ống
der definierte innere, äußere oder mittlere Durchmesser von einem Rohr nach Vorschrift
Es gibt in der Fachwelt verschieden Rohrdurchmesser und hierzu passend ganz verschiedene Normen.
Trong giới chuyên môn có nhiều loại đường kính ống khác nhau và đi kèm theo đó là các tiêu chuẩn hoàn toàn khác nhau.
Die Definition des Standard - Rohrdurchmessers eines Rohres ist in Amerika eine ganze andere als Rohrprodukte hier in Deutschland oder gar in ganz Europa.
Định nghĩa về đường kính ống tiêu chuẩn của một ống ở Mỹ hoàn toàn khác so với các sản phẩm ống ở Đức hoặc thậm chí trên toàn châu Âu.