Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rosengarten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rosengarten
der
[ˈʁoːzn̩ˌɡaʁtn̩]
Danh từ
Số nhiều: Rosengärten
Định nghĩa
1
vườn hồng
- khu vườn trồng các loại hoa hồng
Garten, in dem Rosen angepflanzt sind
„Heute wachsen im Berner
Rosengarten
223 Rosen-, 200 Iris- und 28 Rhododendronarten.“
Ngày nay, tại Vườn hồng Bern có 223 loài hoa hồng, 200 loài diên vĩ và 28 loài đỗ quyên.
Từ đồng nghĩa
Rosarium
Danh từ