Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rostbratwurst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rostbratwurst
die
[ˈʁɔstbʁaːtˌvʊʁst]
Danh từ
Số nhiều: Rostbratwürste
Định nghĩa
1
xúc xích nướng vỉ
- loại xúc xích được nướng trên vỉ
auf einem Rost gebratene Wurst
Die
Rostbratwürste
werden möglicherweise mit Nudelsalat serviert.
Xúc xích nướng vỉ có thể được dùng kèm với salad mì ống.
„Ein pfiffiger Mensch hat in der Nähe des Bauwerks einen Stand mit
aufgebaut.“
Rostbratwürsten
“Một người thông minh đã dựng một quầy bán xúc xích nướng vỉ gần công trình kiến trúc.”
Danh từ