Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rotor' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rotor
der
[ˈʁoːtoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Rotoren
Định nghĩa
1
rôto
- bộ phận quay của một máy móc
rotierendes Teil einer Maschine
Hubschrauber fliegen mit
Rotoren
.
Máy bay trực thăng bay bằng rôto.
Từ trái nghĩa
Stator
Từ cụ thể hơn
Hauptrotor
Heckrotor
Hubschrauberrotor
Danh từ