Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rottier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rottier
das
[ˈʁoːtˌtiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Rottiere
Định nghĩa
1
hươu cái
- từ dùng để chỉ hươu đỏ cái
Bezeichnung für weibliche Rothirsche
Ein
Rottier
wurde hier noch nie gesichtet.
Một con hươu cái chưa từng được nhìn thấy ở đây.
Từ đồng nghĩa
Ricke
Danh từ