Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rugbyspiel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rugbyspiel
das
[ˈʁakbiˌʃpiːl]
Danh từ
Số nhiều: Rugbyspiele
Định nghĩa
1
trận bóng bầu dục
- một trận đấu hoặc cuộc chơi trong môn thể thao bóng bầu dục
Partie Rugby
„Er überlegte, tippte sich gegen die Zähne und war von einem Lauf im
Rugbyspiel
abgelenkt.“
Anh ấy suy nghĩ, gõ nhẹ vào răng và bị phân tâm bởi một pha chạy trong trận bóng bầu dục.
Danh từ