Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rumfass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rumfass
das
[ˈʁʊmˌfas]
Danh từ
Số nhiều: Rumfässer
Định nghĩa
1
thùng rượu rum
- thùng dùng để chứa và bảo quản rượu rum
Fass, in dem Rum eingelagert ist
Die Piraten lagen schlafend neben einem leeren
Rumfass
.
Những tên cướp biển đang nằm ngủ cạnh một thùng rượu rum trống rỗng.
Danh từ