Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rumpfbeuge' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rumpfbeuge
die
[ˈʁʊmp͡fˌbɔɪ̯ɡə]
Danh từ
Số nhiều: Rumpfbeugen
Định nghĩa
1
gập bụng
- bài tập thể dục trong đó phần thân trên bị gập lại
Übung mit geknicktem Oberkörper
Mit mehreren
Rumpfbeugen
wärmte er sich für den Wettkampf auf.
Anh ấy khởi động cho cuộc thi bằng vài động tác gập bụng.
Danh từ