Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Salzgurke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Salzgurke
die
[ˈzalt͡sˌɡʊʁkə]
Danh từ
Số nhiều: Salzgurken
Định nghĩa
1
dưa muối
- Quả dưa chuột được bảo quản bằng muối để dùng lâu hơn.
durch Salz haltbar gemachte Gurke
Salzgurken
sind für viele eine Delikatesse.
Dưa muối là món ngon đối với nhiều người.
Danh từ