Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Salzlagerstätte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Salzlagerstätte
die
[ˈzalt͡slaɡɐˌʃtɛtə]
Danh từ
Số nhiều: Salzlagerstätten
Định nghĩa
1
mỏ muối
- Sự tích tụ muối đá ở dưới lòng đất.
unterirdische Ansammlung von Steinsalz
Từ đồng nghĩa
Salzdiapir
Salzdom
Salzkissen
Salzstock
Danh từ