Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Samenhülle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Samenhülle
die
[ˈzaːmənˌhʏlə]
Danh từ
Số nhiều: Samenhüllen
Định nghĩa
1
vỏ hạt
- Lớp vỏ bao bọc và bảo vệ hạt của thực vật.
(Schutz-)Hülle eines Pflanzensamens
Danh từ