Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Samtkappe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Samtkappe
die
[ˈzamtˌkapə]
Danh từ
Số nhiều: Samtkappen
Định nghĩa
1
mũ nhung
- Chiếc mũ được làm bằng vải nhung.
Kappe aus Samt
„Der Mann, der auf dem Kopf eine dunkle
Samtkappe
trug, hatte rote Backen und einen weißen Spitzbart wie ein Gnom.“
“Người đàn ông đội trên đầu một chiếc mũ nhung màu sẫm có đôi má đỏ và chòm râu dê nhọn màu trắng như một chú lùn thần thoại.”
Danh từ