Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sandsteinklippe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Sandsteinklippe
die
[ˈzantʃtaɪ̯nˌklɪpə]
Danh từ
Số nhiều: Sandsteinklippen
Định nghĩa
1
vách sa thạch
- Vách đá được cấu thành từ đá sa thạch.
aus Sandstein bestehende Klippe
„Der Grand River floss geradewegs gegen eine steile
Sandsteinklippe
, die ihn zu einer Biegung zwang.“
“Sông Grand chảy thẳng về phía một vách sa thạch dốc đứng, buộc nó phải đổi hướng thành một khúc uốn.”
Danh từ