

sự phê chuẩn- Sự xác nhận hoặc hợp thức hóa chính thức, làm cho một quyết định hay hành động có giá trị và hiệu lực.
Bestätigung, Rechtfertigung
biện pháp trừng phạt- Phản ứng mang tính không tán thành đối với hành vi không được chấp nhận, thường nhằm răn đe hoặc gây sức ép.
missbilligende Reaktion auf nicht geduldetes Verhalten
hình phạt- Sự trừng phạt được áp dụng đối với hành vi vi phạm hoặc sai phạm.
Bestrafung für Vergehen