Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sardinier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Sardinier
der
[zaʁˈdiːni̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Sardinier
Định nghĩa
1
người Sardinia
- người sinh sống hoặc xuất thân từ đảo Sardinia.
Einwohner von Sardinien
Từ đồng nghĩa
Sarde
Danh từ