Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schänke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schänke
die
[ˈʃɛŋkə]
Danh từ
Số nhiều: Schänken
Định nghĩa
1
Danh từ