Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schafdung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schafdung
der
[ˈʃaːfˌdʊŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân cừu
- chất thải từ cừu được sử dụng làm phân bón
als Dünger verwendete Exkremente von Schafen
„Der Boden der Kirche war dunkel von getrocknetem Guano, von Rinder- und
Schafdung
.“
Nền nhà thờ sẫm màu vì phân chim khô, phân bò và phân cừu.
Danh từ