Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schafkadaver' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schafkadaver
der
[ˈʃaːfkaˌdaːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Schafkadaver
Định nghĩa
1
xác cừu
- thi thể của một con cừu đã chết
Kadaver eines Schafs
„Ohne ihn würden die Mudschaheddin noch immer auf ihren Pferden sitzen und mit einem
Schafkadaver
Polo spielen.“
“Nếu không có anh ta, những người Mujahideen vẫn sẽ ngồi trên lưng ngựa và chơi polo với một xác cừu.”
Danh từ