Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schambehaarung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schambehaarung
die
[ˈʃaːmbəˌhaːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Schambehaarungen
Định nghĩa
1
lông mu
- lớp lông mọc ở vùng mu của con người
Behaarung in der Schamgegend des Menschen
Er entfernt sich regelmäßig seine
Schambehaarung
.
Anh ấy thường xuyên loại bỏ lông mu của mình.
„Die Frauen aus Sundalagid sahen geradezu südländisch aus, und oft wurde über ihre dunkle und üppige
gesprochen.“
Từ đồng nghĩa
Schamhaar
Schambehaarung
"Những người phụ nữ từ Sundalagid trông hoàn toàn giống người miền nam, và người ta thường nói về bộ lông mu sẫm màu và rậm rạp của họ."
Danh từ