Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schampus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schampus
der
[ˈʃampʊs]
Danh từ
Định nghĩa
1
rượu sâm banh
- rượu vang có ga, đặc biệt là champagne
Schaumwein, insbesondere Champagner
Darf ich dich auf einen
Schampus
einladen?
Tôi có thể mời bạn một ly rượu sâm banh không?
„Und stürzte verstört seinen
hinunter.“
Từ cụ thể hơn
Champagner
Sekt
Schampus
Và hắn hoảng hốt uống cạn ly rượu sâm banh của mình.
Danh từ