

tủ lớn- đồ nội thất lớn dùng để cất giữ quần áo hoặc đồ đạc
großes Möbelstück zum Unterbringen von Kleidung oder Sachen
ngăn kéo- một ngăn kéo riêng lẻ
einzelne Schublade
tủ tàu- ngăn tủ để cất giữ các loại đồ vật khác nhau trên tàu thủy
Fach zum Verstauen aller möglichen Gegenstände auf einem Schiff