Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Scheißhaus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Scheißhaus
das
[ˈʃaɪ̯sˌhaʊ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Scheißhäuser
Định nghĩa
1
nhà xí
- Nơi dùng để đi vệ sinh; cách nói thô tục hoặc suồng sã để chỉ toilet.
Toilette
„Ich muss dringend aufs
Scheißhaus
.“
“Tôi phải đi nhà xí gấp.”
Danh từ