

ly hôn- giải thể hôn nhân một cách chính thức, hợp pháp
formelle, juristische Auflösung einer Ehe
chia tay- Sự tách rời giữa các cá nhân
Auseinandergehen von Personen
phân xử- Giải quyết tranh chấp (bằng một quyết định)
Schlichten einer Streitigkeit (mit einer Entscheidung)
tách biệt- Tách biệt hai chất
Trennung zweier Stoffe
tách vàng bạc- Tách biệt kim loại quý và kim loại không quý (đặc biệt là tách vàng và bạc)
Trennung von edlem und unedlem Metall (insbesondere die Trennung von Gold und Silber)
phân loại quặng- Phân biệt các loại quặng dựa trên chất lượng của chúng
Unterscheidung der Erze anhand ihrer Qualität