Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Scheuerhader' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Scheuerhader
der
[ˈʃɔɪ̯ɐˌhaːdɐ]
Danh từ
Số nhiều: Scheuerhader
Định nghĩa
1
giẻ chà
- Mảnh vải dùng để cọ rửa và làm sạch sàn nhà.
Stoffstück zum Reinigen des Fußbodens
Geflieste Fußböden reinigt man am gründlichsten mit Schrubber und
Scheuerhader
.
Sàn lát gạch được làm sạch kỹ nhất bằng bàn chải cọ sàn và giẻ chà.
Từ đồng nghĩa
Aufnehmer
Feudel
Wischlappen
Danh từ