Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schildrabe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schildrabe
der
[ˈʃɪltˌʁaːbə]
Danh từ
Số nhiều: Schildraben
Định nghĩa
1
quạ khiên
- một loài quạ phân bố ở châu Phi
in Afrika verbreitete Rabenart
Der
Schildrabe
heißt so aufgrund seiner schildförmigen Brust- und Halspartie.
Quạ khiên được gọi như vậy vì phần ngực và cổ của nó có hình dạng giống như cái khiên.
Danh từ