Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schilfgrashalm' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schilfgrashalm
der
[ˈʃɪlfɡʁaːsˌhalm]
Danh từ
Số nhiều: Schilfgrashalme
Định nghĩa
1
thân sậy
- Phần thân dài, mảnh của cây cỏ sậy.
Halm von Schilfgras
„Seine Stimme war ein bisschen rau, ähnlich einem scharfkantigen
Schilfgrashalm
, mit dem man sich über die Hand strich.“
“Giọng ông ấy hơi khàn, giống như một thân cỏ sậy sắc cạnh mà người ta miết qua bàn tay.”
Danh từ