

từ khóa- Từ hoặc phát biểu được dùng như mật hiệu hoặc phương châm định hướng cho một việc gì đó.
Wort oder Aussage als Kennwort oder Leitlinie für etwas
từ khóa- Một trong số ít chuỗi ký tự có ý nghĩa cố định, không thay đổi trong một ngôn ngữ lập trình.
eine von wenigen Zeichenketten unveränderlicher Bedeutung einer Programmiersprache
từ khóa- Từ được dùng làm cơ sở cho việc mã hóa văn bản.
Wort, das als Grundlage für die Chiffrierung von Texten genutzt wird
từ khóa- Thuật ngữ trong ngôn ngữ học về ngôn ngữ quảng cáo, chỉ những từ có tính chất nâng cao giá trị như các từ biểu thị phẩm chất cao, đồng thời giữ vị trí then chốt trong trường tư duy và ngôn ngữ của quảng cáo.
Begriff aus der Linguistik der Werbesprache, der solche Wörter bezeichnet, die wie Hochwertwörter aufwertenden Charakter haben, zugleich aber „eine Schlüsselstellung im Gedanken- und Sprachfeld der Werbung einnehmen.“
từ khóa- Thuật ngữ trong phân tích nội dung: những đơn vị ngôn ngữ được cho là đặc biệt giàu thông tin đối với các nội dung tiềm ẩn của văn bản và vì thế được phân tích một cách có hệ thống.
Begriff aus der Inhaltsanalyse: die sprachlichen Einheiten, die der Inhaltsanalyse besonders aufschlussreich für die latenten (d.h. nicht offenkundigen) Inhalte von Texten zu sein scheinen und die deshalb systematisch ausgewertet werden.
mật ngữ- Một từ bí mật dùng để mở cửa hoặc mở một lối vào khác.
ein geheimes Wort, das eine Tür oder einen anderen Zugang öffnet