Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schlafgelegenheit' nghĩa là gì?
Schlafgelegenheit
die
[ˈʃlaːfɡəˌleːɡn̩haɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Schlafgelegenheiten
Định nghĩa
1
chỗ ngủ
- Nơi hoặc chỗ để một người có thể ngủ hoặc nghỉ qua đêm.
Platz zum Schlafen
Nach seiner langen Autofahrt suchte er eine
Schlafgelegenheit
.
Sau chuyến lái xe dài, anh ấy tìm một chỗ ngủ.
Die Pension hat 15 Betten/
.
Từ đồng nghĩa
Schlafplatz
Từ cụ thể hơn
Bett
Couch
Koje
Schlafgelegenheiten
Nhà trọ có 15 giường/chỗ ngủ.
Danh từ